cầu thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham gia tập luyện hoặc thi đấu trong một môn thể thao, đặc biệt là các môn bóng. Từ này thường được dùng phổ biến nhất trong bối cảnh bóng đá, nhưng cũng có thể áp dụng cho các môn thể thao dùng bóng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
- Đội tuyển có nhiều cầu thủ trẻ tài năng.
- Các cầu thủ bóng rổ đang khởi động trên sân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cầu thủ dự bị": chỉ cầu thủ ngồi trên ghế dự bị, sẵn sàng được thay vào sân.
- Huấn luyện viên quyết định đưa cầu thủ dự bị vào sân ở phút thứ 70.
- "cầu thủ chủ chốt": chỉ cầu thủ quan trọng, đóng vai trò then chốt trong đội.
- Việc chấn thương của cầu thủ chủ chốt ảnh hưởng lớn đến lối chơi của cả đội.
Biến thể và từ gần giống
- Vận động viên (VĐV) (danh từ): từ rộng hơn, chỉ người tham gia thi đấu thể thao nói chung, bao gồm cả các môn không dùng bóng (như điền kinh, bơi lội).
- Cô ấy là vận động viên bơi lội cừ khôi.
- Cầu thủ nhí (danh từ): chỉ cầu thủ nhỏ tuổi.
- Giải đấu dành cho các cầu thủ nhí thu hút nhiều sự chú ý.
Từ đồng nghĩa
- Đấu thủ: thường dùng trong các môn đối kháng (võ, cờ), nhưng đôi khi có thể dùng trong thể thao nói chung.
- Tay chơi: (trong một số ngữ cảnh thân mật, không trang trọng) chỉ người chơi thể thao hoặc một trò chơi nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Máu cầu thủ: chỉ tinh thần đam mê, nhiệt huyết và phẩm chất của một cầu thủ thực thụ.
- Anh ta chơi với tất cả máu cầu thủ, không bao giờ bỏ cuộc.
- d. Người tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó. Cầu thủ bóng đá.